Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

climbing-frame

/k'laɪmɪŋfr'eɪm/
Biến thể từ climbing-frames số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

climbing-frame

//

  • thành ngữ climbing
  • climbing-frame
  • khung chơi leo trèo của trẻ em
  • thành ngữ climbing
    • climbing-frame:khung chơi leo trèo của trẻ em
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...