climbing-frame
/k'laɪmɪŋfr'eɪm/
Biến thể từ
climbing-frames số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
climbing-frame
//
- thành ngữ climbing
- climbing-frame
- khung chơi leo trèo của trẻ em
- thành ngữ climbing
- climbing-frame:khung chơi leo trèo của trẻ em