Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

climbing-frame

//

  • thành ngữ climbing
  • climbing-frame
  • khung chơi leo trèo của trẻ em
  • thành ngữ climbing
    • climbing-frame:khung chơi leo trèo của trẻ em
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...