Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clincher-built

/'klintʃəbilt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clincher-built

//

* tính từ
  • đóng bằng những tấm ván ghép vào nhau
Định nghĩa tiếng Anh

a having overlapping hull planks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...