Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cling film

/kliŋ film/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cling film

//

* danh từ
  • giấy bóng dùng làm bao bì thực phẩm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...