Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clingstone

/'kliŋstәun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clingstone

//

* danh từ
  • (thuộc) quả mơ nho
Định nghĩa tiếng Anh

n fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...