Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clingstone

//

* danh từ
  • (thuộc) quả mơ nho
Định nghĩa tiếng Anh

n fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...