Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clinical thermometer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clinical thermometer

//

* danh từ
  • cái cặp nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...