Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clinically

phổ biến #11778
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clinically

//

* phó từ
  • về phương diện lâm sàng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a clinical manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...