Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clinicist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clinicist

//

* danh từ
  • người nghiên cứu lâm sàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...