Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clinoid

/'klainɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clinoid

//

* tính từ
  • dạng nêm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a bed; -- applied to several processes on the inner side of the sphenoid bone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...