Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clinology

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clinology

//

* danh từ
  • (y học) bệnh sàng học
  • khoa nghiên cứu sự suy thoái của thể chất

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...