clinquant
/'kliŋkәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clinquant
//
* tính từ- hào nhoáng bên ngoài, kém về thực chất* danh từ
- vàng giả
- đồ trang sức bằng vàng giả
Định nghĩa tiếng Anh
s glittering with gold or silver