Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clinquant

/'kliŋkәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clinquant

//

* tính từ
  • hào nhoáng bên ngoài, kém về thực chất* danh từ
  • vàng giả
  • đồ trang sức bằng vàng giả
Định nghĩa tiếng Anh

s glittering with gold or silver

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...