cliquishly
/'kli:kiʃli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cliquishly
//
- xem clique
Định nghĩa tiếng Anh
r in a clannish manner
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a clannish manner
Đang tải...