Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cliquishness

/'kli:kiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cliquishness

/'kli:kiʃnis/

danh từ

  • tính chất phường bọn, tính chất bè lũ, tính chất kéo bè kéo đảng
Định nghĩa tiếng Anh

n. tendency to associate with only a select group

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...