Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clishmaclaver

/,kliʃmә'kleivә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clishmaclaver

//

* danh từ
  • tiếng đồn đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...