Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clitellum

/klai'telәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clitellum

//

* danh từ
  • số nhiều clitella
  • (sinh học) búi tuyến da
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...