Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloak-room

/'kloukrum/

danh từ

  • phòng giữ mũ áo (ở rạp hát)
  • phòng giữ hành lý (ở ga)
  • phòng vệ sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...