Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clock generator

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clock generator

//

  • (Tech) bộ tạo (xung/nhịp) đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...