Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clock pulse

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clock pulse

//

  • (Tech) xung đồng hồ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...