clock-watcher
/ˈklɔkˌwɔ:tʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clock-watcher
//
* danh từ- người luôn sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ
Từ điển Anh–Việt
111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...