Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

clock-watcher

//

* danh từ
  • người luôn sốt ruột xem đồng hồ để đợi giờ nghỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...