clod-breaker
/'klɔd,breikə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
clod-breaker
/'klɔd,breikə/
danh từ
- cái vồ đập đất
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...