Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloddishness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloddishness

//

  • xem clod
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...