Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloddy

/'klɔdi/

tính từ

  • có nhiều đất cục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of clods; full of clods.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...