Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloggy

/'klɔgi/

tính từ

  • kềnh càng, cồng kềnh, chướng
  • dính, quánh
Biến thể từ cloggies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s (used of soil) compact and fine-grained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...