cloisterer
/'klɔistərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cloisterer
/'klɔistərə/
danh từ
- thầy tu, tu sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n. One belonging to, or living in, a cloister; a recluse.
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One belonging to, or living in, a cloister; a recluse.
Đang tải...