Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloistress

/'klɔistris/

danh từ

  • nữ tu sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A nun.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...