Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloop

/klu:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloop

/klu:p/

danh từ

  • tiếng bốp (mở nút chai)

nội động từ

  • kêu bốp (nút chai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The sound made when a cork is forcibly drawn from a bottle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...