Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cloop

/klu:p/

danh từ

  • tiếng bốp (mở nút chai)

nội động từ

  • kêu bốp (nút chai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The sound made when a cork is forcibly drawn from a bottle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...