Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

close call

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

close call

//

  • (kng) sự thóat khỏi trong gang tấc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...