Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close cooperation

cụm từ

  • sự hợp tác chặt chẽ, sự cộng tác mật thiết
    • close cooperation between: sự hợp tác chặt chẽ giữa
    • in close cooperation with: hợp tác chặt chẽ với
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...