Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close-cut

/'klous'kʌt/

tính từ

  • cắt trọc, cạo trọc (tóc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...