Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close-down

/'klouz'daun/

danh từ

  • sự đóng cửa (nhà máy, thôi không sản xuất)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...