Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close-in

/'klouz'in/

tính từ

  • gần sát
    • a close-in fighting: cuộc đánh gần, cuộc đánh giáp lá cà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...