Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

close-in

/'klouz'in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

close-in

/'klouz'in/

tính từ

  • gần sát
    • a close-in fighting: cuộc đánh gần, cuộc đánh giáp lá cà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...