Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close-knit

//

* tính từ
  • gắn bó với nhau (về tình cảm, quyền lợi)
Định nghĩa tiếng Anh

s. held together as by social or cultural ties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...