Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close-mouthed

/'klous'mauðd/

tính từ

  • lầm lì, ít nói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...