Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close-set

/'klous'set/

tính từ

  • sít, gần nhau
    • close-set teeth: răng sít
Định nghĩa tiếng Anh

s. set close together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...