Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

close-stool

/'klousstu:l/

danh từ

  • ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...