Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

close-stool

/'klousstu:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

close-stool

/'klousstu:l/

danh từ

  • ghế đi ngoài (có lỗ hổng để đặt bô ở dưới)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...