Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

closed-loop

//

* danh từ
  • (tin học) chu trình đóng
    • closed-loop control:điều khiển chu trình đóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...