Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

closedown

//

* danh từ
  • sự đóng cửa (xí nghiệp)
Định nghĩa tiếng Anh

n termination of operations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...