Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

closely-knit

/'kouslinit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

closely-knit

/'kouslinit/

tính từ

  • đan khít
  • (nghĩa bóng) chặt chẽ (lý lẽ); đoàn kết chặt chẽ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...