close off
Đang hiển thị mục gốc close off cho “closes off”.
Nghĩa thường dùng
“The legal settlement closed off any further disputes.”Thỏa thuận pháp lý đã chấm dứt hoàn toàn mọi tranh chấp tiếp theo.
Từ điển Anh–Việt
112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc close off cho “closes off”.
“The legal settlement closed off any further disputes.”Thỏa thuận pháp lý đã chấm dứt hoàn toàn mọi tranh chấp tiếp theo.
Đang tải...