close friend
Đang hiển thị mục gốc close friend cho “closest friend”.
Nghĩa thường dùng
bạn thân
danh từ
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc close friend cho “closest friend”.
Đang tải...