Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

closing-time

/'klouziɳtaim/

danh từ

  • giờ đóng cửa (cá cửa hông)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...