Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloth-eared

/'klɔθiəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloth-eared

//

* tính từ
  • hơi điếc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...