Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clothes hanger

/ˈkloʊðz ˌhæŋ.ɚ/

Nghĩa thường dùng

móc treo quần áo danh từ

“Hang your coat on a clothes hanger.”Treo áo khoác của bạn lên móc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...