Từ điển Anh–Việt

112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clothes rack

/kloʊðz ræk/

Đang hiển thị mục gốc clothes rack cho “clothes racks”.

Nghĩa thường dùng

giá treo quần áo danh từ

“I bought a new clothes rack.”Tôi đã mua một giá treo quần áo mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...