clothes rack
Đang hiển thị mục gốc clothes rack cho “clothes racks”.
Nghĩa thường dùng
“I bought a new clothes rack.”Tôi đã mua một giá treo quần áo mới.
Từ điển Anh–Việt
112.184 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc clothes rack cho “clothes racks”.
“I bought a new clothes rack.”Tôi đã mua một giá treo quần áo mới.
Đang tải...