Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clothes-bag

/'klouðzbæg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clothes-bag

/'klouðzbæg/

-basket)
/'klouðz,bɑ:skit/

danh từ

  • túi đựng quần áo bẩn (để đem giặt)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...