Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

clothes-man

/'kouðzmæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

clothes-man

/'kouðzmæn/

danh từ

  • người bán quần áo cũ ((thường) old clothes-man)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...