Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloud chamber

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloud chamber

//

* danh từ
  • thiết bị chứa hơi nước mà trong đó, hạt tích điện và tia X lẫn tia gamma được nhận dạng nhờ giọt hơi nước ngưng đọng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...