Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloud computing solutions

/klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ səˈluːʃənz/

Nghĩa thường dùng

các dịch vụ cung cấp sức mạnh tính toán qua internet cụm từ

“Cloud computing solutions offer flexibility for businesses.”Các giải pháp điện toán đám mây cung cấp tính linh hoạt cho các doanh nghiệp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...