cloud of doubt
Nghĩa thường dùng
“There was a cloud of doubt over his intentions.”Có một cảm giác nghi ngờ về ý định của anh ấy.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“There was a cloud of doubt over his intentions.”Có một cảm giác nghi ngờ về ý định của anh ấy.
Đang tải...