Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloud of uncertainty

/klaʊd ʌv ʌnˈsɜrˌtən/

Nghĩa thường dùng

Cảm giác nghi ngờ hoặc bối rối về tương lai. cụm từ

“There’s a cloud of uncertainty hanging over the project.”Có một sự nghi ngờ bao trùm lên dự án.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...