Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cloud pulse

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cloud pulse

//

  • (Tech) xung mây
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...